Từ điển HSK / 作料
作料
Hán Việt: tác liệudanh từHSK 7–9
gia vị (dùng khi nấu ăn)
Ví dụ
这道菜作料放得恰到好处。
zhè dào cài zuòliao fàng de qiàdàohǎochù.
Món ăn này nêm gia vị vừa vặn.
Cách viết
作
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放作料 — cho gia vị
- 各种作料 — đủ loại gia vị
- 作料齐全 — gia vị đầy đủ
Từ cùng chữ
作 tác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.