Từ điển HSK / 料理
料理
Hán Việt: liệu lýđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
lo liệu; thu xếp; quản lý (công việc, sinh hoạt); món ăn; ẩm thực (thường chỉ món Nhật, Hàn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lo liệu; thu xếp; quản lý (công việc, sinh hoạt)
母亲一个人料理着全家的生活。
Mǔqīn yí gè rén liàolǐ zhe quánjiā de shēnghuó.
Một mình người mẹ lo liệu cuộc sống của cả nhà.
名
món ăn; ẩm thực (thường chỉ món Nhật, Hàn)
这家店的日本料理很正宗。
Zhè jiā diàn de Rìběn liàolǐ hěn zhèngzōng.
Món ăn Nhật của quán này rất chuẩn vị.
Cách viết
料
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 料理家务 — lo liệu việc nhà
- 日本料理 — món ăn Nhật
- 料理后事 — lo hậu sự
Từ cùng chữ
料 liệuCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.