Từ điển HSK / 调料

调料

Hán Việt: điều liệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

gia vị, đồ nêm nếm

Tốc độ

Ví dụ

做菜时别忘了放调料。

zuò cài shí bié wàng le fàng tiáoliào.

Khi nấu ăn đừng quên cho gia vị.

Cách viết

调
料

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 各种调料 — các loại gia vị
  • 添加调料 — thêm gia vị
  • 调料齐全 — gia vị đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK