Từ điển HSK / 调料
调料
Hán Việt: điều liệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
gia vị, đồ nêm nếm
Tốc độ
Ví dụ
做菜时别忘了放调料。
zuò cài shí bié wàng le fàng tiáoliào.
Khi nấu ăn đừng quên cho gia vị.
Cách viết
调
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 各种调料 — các loại gia vị
- 添加调料 — thêm gia vị
- 调料齐全 — gia vị đầy đủ
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.