Cây Hán Việt /

ruòHán Việt: nhượccấp 5

yếu; yếu ớt; kém

Trang chữ

11 từ ghép chứa 弱 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.