Từ điển HSK / 弱
弱
Hán Việt: nhượctính từHSK 3.0 cấp 5
yếu; yếu ớt; kém
Tốc độ
Ví dụ
他生病以后身体一直很弱。
tā shēngbìng yǐhòu shēntǐ yìzhí hěn ruò.
Sau khi ốm, cơ thể anh ấy luôn rất yếu.
Cách viết
弱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体弱 — cơ thể yếu
- 能力弱 — năng lực yếu
- 弱不禁风 — yếu ớt không chịu nổi gió
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.