Từ điển HSK / 微弱
微弱
Hán Việt: vy nhượctính từHSK 3.0 cấp 7-9
yếu ớt; mờ nhạt; nhỏ yếu, không mạnh
Tốc độ
Ví dụ
洞里传来一丝微弱的光。
dòng lǐ chuánlái yīsī wēiruò de guāng.
Trong hang lọt ra một tia sáng yếu ớt.
Cách viết
微
弱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微弱的光线 — ánh sáng yếu ớt
- 声音微弱 — âm thanh nhỏ yếu
- 微弱的优势 — ưu thế mong manh
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.