Từ điển HSK / 削弱

削弱

Hán Việt: tước nhượcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

làm suy yếu; làm yếu đi

Tốc độ

Ví dụ

长期的内耗削弱了球队的实力。

chángqī de nèihào xuēruòle qiúduì de shílì.

Sự nội bộ hao mòn lâu dài đã làm suy yếu thực lực đội bóng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 削弱力量làm suy yếu sức mạnh
  • 削弱影响làm giảm ảnh hưởng
  • 逐渐削弱dần suy yếu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK