Từ điển HSK / 削皮刀
削皮刀
xiāopídāoHán Việt: tước bì đaodanh từ
dao bào vỏ; nạo vỏ
Ví dụ
用削皮刀削土豆比用菜刀快多了。
Yòng xiāopídāo xiāo tǔdòu bǐ yòng càidāo kuài duō le.
Dùng dao bào gọt khoai tây nhanh hơn dùng dao bếp nhiều.
Cách viết
削
皮
刀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用削皮刀削土豆 — dùng dao bào gọt khoai tây
- 买一个削皮刀 — mua một cái nạo vỏ
Từ cùng chữ
削 tướcCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.