Từ điển HSK / 总理
总理
Hán Việt: tổng lýdanh từHSK 3.0 cấp 6
thủ tướng
Tốc độ
Ví dụ
总理发表了重要讲话。
zǒnglǐ fābiǎo le zhòngyào jiǎnghuà.
Thủ tướng đã có bài phát biểu quan trọng.
Cách viết
总
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国务院总理 — thủ tướng chính phủ
- 总理讲话 — bài phát biểu của thủ tướng
- 接见总理 — tiếp kiến thủ tướng
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.