Từ điển HSK / 自如
自如
Hán Việt: tự nhưtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ung dung tự tại; thuần thục, không bị gò bó (vận dụng, hoạt động linh hoạt)
Tốc độ
Ví dụ
经过苦练,他已能自如地驾驭这门技术。
jīngguò kǔliàn, tā yǐ néng zìrú de jiàyù zhè mén jìshù.
Qua khổ luyện, anh ấy đã có thể vận dụng kỹ thuật này một cách thuần thục.
Cách viết
自
如
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 运用自如 — vận dụng thuần thục
- 行动自如 — hoạt động thoải mái
- 应付自如 — ứng phó ung dung
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.