Từ điển HSK / 自称
自称
Hán Việt: ✓ tự xưngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự xưng, tự nhận, tự cho mình là (...)
Tốc độ
Ví dụ
他自称是这方面的专家。
tā zìchēng shì zhè fāngmiàn de zhuānjiā.
Anh ta tự xưng là chuyên gia trong lĩnh vực này.
Cách viết
自
称
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自称专家 — tự xưng chuyên gia
- 自称无辜 — tự nhận vô tội
- 从不自称 — chẳng bao giờ tự xưng
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.