Từ điển HSK / 直线
直线
Hán Việt: trực tuyếndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
đường thẳng; theo chiều thẳng đứng, đột ngột và nhanh chóng (tăng/giảm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đường thẳng
两点之间直线最短。
liǎng diǎn zhījiān zhíxiàn zuì duǎn.
Giữa hai điểm, đường thẳng là ngắn nhất.
形
theo chiều thẳng đứng, đột ngột và nhanh chóng (tăng/giảm)
这几个月房价直线上升。
zhè jǐ gè yuè fángjià zhíxiàn shàngshēng.
Mấy tháng nay giá nhà tăng thẳng đứng.
Cách viết
直
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一条直线 — một đường thẳng
- 直线距离 — khoảng cách đường thẳng
- 直线上升 — tăng vọt thẳng đứng
Từ cùng chữ
直 trựcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.