Từ điển HSK / 致富
致富
Hán Việt: trí phúđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm giàu; trở nên giàu có
Tốc độ
Ví dụ
他靠种植水果走上了致富之路。
tā kào zhòngzhí shuǐguǒ zǒu shàng le zhìfù zhī lù.
Anh ấy nhờ trồng cây ăn quả mà bước lên con đường làm giàu.
Cách viết
致
富
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 勤劳致富 — chăm chỉ làm giàu
- 致富之路 — con đường làm giàu
- 带领致富 — dẫn dắt làm giàu
Từ cùng chữ
致 tríCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.