Từ điển HSK / 直达
直达
Hán Việt: ✓ trực đạtđộng từHSK 7–9
đi thẳng đến, trực đạt (không chuyển tuyến, không dừng)
Ví dụ
这趟列车从北京直达上海。
zhè tàng lièchē cóng Běijīng zhídá Shànghǎi.
Chuyến tàu này đi thẳng từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.
Cách viết
直
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 直达列车 — tàu chạy thẳng
- 直达目的地 — đi thẳng đến đích
- 直达航班 — chuyến bay thẳng
Từ cùng chữ
直 trựcCả họ 20 từ →
达 đạt
- 达到dádàođạt đáođạt đến; đạt tới
- 表达biǎodá✓ biểu đạtbiểu đạt, bày tỏ, diễn đạt
- 达成dáchéngđạt thànhđạt được (thỏa thuận, mục tiêu sau nỗ lực)
- 到达dàodáđáo đạtđến, tới (nơi nào đó)
- 发达fādá✓ phát đạtphát triển; phồn vinh; phát đạt; làm cho phát triển; làm hưng thịnh
- 传达chuándá✓ truyền đạttruyền đạt, chuyển đạt (thông tin, chỉ thị, tình cảm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.