Từ điển HSK / 整治
整治
Hán Việt: ✓ chỉnh trịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chỉnh trị, trị lý, cải tạo, sửa sang (môi trường, trật tự...)
Tốc độ
Ví dụ
政府投入大量资金整治这条河流。
zhèngfǔ tóurù dàliàng zījīn zhěngzhì zhè tiáo héliú.
Chính phủ đầu tư nhiều kinh phí để cải tạo con sông này.
Cách viết
整
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整治环境 — cải tạo môi trường
- 整治污染 — xử lý ô nhiễm
- 整治河道 — chỉnh trị lòng sông
Từ cùng chữ
整 chỉnhCả họ 13 từ →
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhìchính trị
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.