Từ điển HSK / 征收
征收
Hán Việt: ✓ trưng thuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trưng thu; thu (thuế, phí theo quy định nhà nước); trưng dụng
Tốc độ
Ví dụ
政府决定对进口商品征收关税。
zhèngfǔ juédìng duì jìnkǒu shāngpǐn zhēngshōu guānshuì.
Chính phủ quyết định thu thuế quan đối với hàng nhập khẩu.
Cách viết
征
收
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 征收税款 — thu thuế
- 征收土地 — trưng thu đất
- 依法征收 — thu theo pháp luật
Từ cùng chữ
征 trưngCả họ 9 từ →
- 特征tèzhēngđặc trưng, đặc điểm
- 象征xiàngzhēngtượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
- 征求zhēngqiútrưng cầu, hỏi xin, tham khảo (ý kiến)
- 长征chángzhēnghành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)
- 出征chūzhēngxuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu
- 征服zhēngfúchinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ); chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.