Từ điển HSK / 正如
正如
Hán Việt: chính nhưđộng từHSK 5
đúng như; giống như
Ví dụ
正如老师所说,努力才能成功。
zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, nǔlì cái néng chénggōng.
Đúng như thầy giáo nói, có nỗ lực mới thành công.
Cách viết
正
如
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正如所说 — đúng như đã nói
- 正如预料 — đúng như dự đoán
- 正如大家所知 — đúng như mọi người biết
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.