Từ điển HSK / 正如

正如

Hán Việt: chính nhưđộng từHSK 5

đúng như; giống như

Ví dụ

正如老师所说,努力才能成功。

zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, nǔlì cái néng chénggōng.

Đúng như thầy giáo nói, có nỗ lực mới thành công.

Cách viết

正
如

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正如所说 — đúng như đã nói
  • 正如预料 — đúng như dự đoán
  • 正如大家所知 — đúng như mọi người biết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK