Từ điển HSK / 造就

造就

Hán Việt: tạo tựuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

đào tạo nên; tạo dựng; hun đúc (nhân tài); thành tựu; tài năng đạt được; trình độ tạo dựng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đào tạo nên; tạo dựng; hun đúc (nhân tài)

艰苦的环境造就了他坚强的性格。

jiānkǔ de huánjìng zàojiù le tā jiānqiáng de xìnggé.

Hoàn cảnh gian khổ đã hun đúc nên tính cách kiên cường của anh.

名

thành tựu; tài năng đạt được; trình độ tạo dựng

这位学者在语言学上颇有造就。

zhè wèi xuézhě zài yǔyánxué shàng pō yǒu zàojiù.

Vị học giả này đạt được thành tựu đáng kể trong ngành ngôn ngữ học.

Cách viết

造
就

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 造就人才 — đào tạo nhân tài
  • 造就一代新人 — hun đúc một thế hệ mới
  • 颇有造就 — khá có thành tựu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK