Từ điển HSK / 于是

于是

Hán Việt: vu thịliên từHSK 3.0 cấp 4

thế là; vì vậy

Tốc độ

Ví dụ

天黑了,于是我们回家了。

tiān hēi le, yúshì wǒmen huí jiā le.

Trời tối rồi, thế là chúng tôi về nhà.

Cách viết

于
是

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 于是离开 — thế là rời đi
  • 于是决定 — thế là quyết định
  • 于是开始 — thế là bắt đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK