Từ điển HSK / 运作

运作

Hán Việt: vận tácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vận hành, tổ chức triển khai, điều hành (dự án, thị trường, cơ chế theo cách thức nhất định)

Tốc độ

Ví dụ

这个项目完全按照市场规律来运作。

zhège xiàngmù wánquán ànzhào shìchǎng guīlǜ lái yùnzuò.

Dự án này hoàn toàn được vận hành theo quy luật thị trường.

Cách viết

运
作

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 市场运作 — vận hành thị trường
  • 资本运作 — vận hành vốn
  • 商业运作 — vận hành thương mại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK