Từ điển HSK / 运用

运用

Hán Việt: ✓ vận dụngđộng từHSK 5

vận dụng, áp dụng

Ví dụ

我们要把学到的知识运用到实践中。

wǒmen yào bǎ xué dào de zhīshi yùnyòng dào shíjiàn zhōng.

Chúng ta phải vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.

Cách viết

运
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 运用知识 — vận dụng kiến thức
  • 灵活运用 — vận dụng linh hoạt
  • 运用技巧 — vận dụng kỹ năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK