Từ điển HSK / 源源不断

源源不断

Hán Việt: nguyên nguyên bất đoạnthành ngữHSK 7–9

liên tục không ngừng; nối tiếp không dứt

Ví dụ

各地的捐款源源不断地汇集过来。

gèdì de juānkuǎn yuányuán búduàn de huìjí guòlái.

Tiền quyên góp từ khắp nơi liên tục đổ về.

Cách viết

源
源
不
断

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 源源不断的资金 — nguồn vốn liên tục
  • 源源不断地供应 — cung ứng không ngừng
  • 客源源源不断 — khách nối tiếp không dứt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK