Từ điển HSK / 原型
原型
Hán Việt: nguyên hìnhdanh từHSK 7–9
nguyên mẫu (mô hình gốc; nhân vật có thật làm cơ sở)
Ví dụ
小说主人公的原型是作者的祖父。
xiǎoshuō zhǔréngōng de yuánxíng shì zuòzhě de zǔfù.
Nguyên mẫu của nhân vật chính trong tiểu thuyết là ông nội tác giả.
Cách viết
原
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人物原型 — nguyên mẫu nhân vật
- 产品原型 — nguyên mẫu sản phẩm
- 设计原型 — mẫu thiết kế
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.