Từ điển HSK / 原理

原理

Hán Việt: ✓ nguyên lýdanh từHSK 6

nguyên lý, nguyên tắc cơ bản

Ví dụ

老师给我们讲解了杠杆的原理。

lǎoshī gěi wǒmen jiǎngjiě le gànggǎn de yuánlǐ.

Thầy giáo giảng cho chúng tôi nguyên lý của đòn bẩy.

Cách viết

原
理

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基本原理 — nguyên lý cơ bản
  • 工作原理 — nguyên lý hoạt động
  • 科学原理 — nguyên lý khoa học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK