Từ điển HSK / 原理
原理
Hán Việt: ✓ nguyên lýdanh từHSK 6
nguyên lý, nguyên tắc cơ bản
Ví dụ
老师给我们讲解了杠杆的原理。
lǎoshī gěi wǒmen jiǎngjiě le gànggǎn de yuánlǐ.
Thầy giáo giảng cho chúng tôi nguyên lý của đòn bẩy.
Cách viết
原
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本原理 — nguyên lý cơ bản
- 工作原理 — nguyên lý hoạt động
- 科学原理 — nguyên lý khoa học
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.