Từ điển HSK / 用处

用处

Hán Việt: dụng xứdanh từHSK 3.0 cấp 6

công dụng, tác dụng, chỗ dùng

Tốc độ

Ví dụ

这个工具的用处很大。

zhège gōngjù de yòngchù hěn dà.

Công dụng của công cụ này rất lớn.

Cách viết

用
处

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有用处 — có công dụng
  • 没有用处 — chẳng ích gì
  • 用处很大 — rất hữu dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK