Từ điển HSK / 用处
用处
Hán Việt: dụng xứdanh từHSK 3.0 cấp 6
công dụng, tác dụng, chỗ dùng
Tốc độ
Ví dụ
这个工具的用处很大。
zhège gōngjù de yòngchù hěn dà.
Công dụng của công cụ này rất lớn.
Cách viết
用
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有用处 — có công dụng
- 没有用处 — chẳng ích gì
- 用处很大 — rất hữu dụng
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.