Từ điển HSK / 一言不发
一言不发
Hán Việt: nhất ngôn bất phátthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không nói một lời, lặng thinh chẳng hé miệng
Tốc độ
Ví dụ
整个过程中,他一言不发。
zhěnggè guòchéng zhōng, tā yìyán-bùfā.
Suốt cả quá trình, anh ấy không nói một lời.
Cách viết
一
言
不
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一言不发地坐着 — ngồi im không nói
- 始终一言不发 — suốt buổi lặng thinh
- 气得一言不发 — giận đến không nói
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.