Từ điển HSK / 一连串

一连串

Hán Việt: nhất liên xuyếntính từHSK 3.0 cấp 7-9

một loạt, một chuỗi, liên tiếp nối nhau

Tốc độ

Ví dụ

这一连串的问题让他措手不及。

zhè yìliánchuàn de wèntí ràng tā cuòshǒu-bùjí.

Một loạt câu hỏi liên tiếp khiến anh ấy trở tay không kịp.

Cách viết

一
连
串

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一连串问题 — một loạt câu hỏi
  • 一连串事故 — một chuỗi tai nạn
  • 一连串反应 — một loạt phản ứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK