Từ điển HSK / 一连

一连

Hán Việt: nhất liênphó từHSK 7–9

liên tục, liền một mạch (hành động hoặc tình huống nối tiếp)

Ví dụ

他一连熬了三个通宵。

tā yìlián áo le sān gè tōngxiāo.

Anh ấy thức liền ba đêm trắng.

Cách viết

一
连

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一连几天 — liên tục mấy ngày
  • 一连问了几遍 — hỏi liền mấy lần
  • 一连下了三天雨 — mưa liền ba ngày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK