Từ điển HSK / 一技之长
一技之长
Hán Việt: nhất kỹ chi trườngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
một sở trường, một nghề/kỹ năng chuyên biệt
Tốc độ
Ví dụ
有一技之长的人不愁找不到工作。
yǒu yíjìzhīcháng de rén bù chóu zhǎo bù dào gōngzuò.
Người có một nghề trong tay không lo thiếu việc làm.
Cách viết
一
技
之
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掌握一技之长 — nắm vững một nghề
- 凭一技之长 — nhờ vào một sở trường
- 学得一技之长 — học được một nghề
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.