Từ điển HSK / 延误
延误
Hán Việt: duyên ngộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lỡ, làm lỡ, chậm trễ (do trì hoãn mà lỡ việc)
Tốc độ
Ví dụ
大雾导致航班严重延误。
dàwù dǎozhì hángbān yánzhòng yánwù.
Sương mù dày khiến chuyến bay bị trễ nghiêm trọng.
Cách viết
延
误
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 延误航班 — lỡ chuyến bay
- 延误病情 — làm lỡ bệnh tình
- 延误工期 — chậm tiến độ thi công
Từ cùng chữ
延 duyênCả họ 9 từ →
误 ngộCả họ 9 từ →
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 误会wùhuìhiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm
- 失误shīwùsai sót; mắc lỗi; sai lầm; sai sót
- 耽误dānwulàm lỡ, làm chậm trễ, lỡ dở
- 误解wùjiěhiểu lầm; hiểu sai; lĩnh hội sai ý; sự hiểu lầm; cách hiểu sai
- 误差wùchāsai số; độ chênh lệch (giữa giá trị đo và giá trị thực)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.