Từ điển HSK / 延误

延误

Hán Việt: duyên ngộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lỡ, làm lỡ, chậm trễ (do trì hoãn mà lỡ việc)

Tốc độ

Ví dụ

大雾导致航班严重延误。

dàwù dǎozhì hángbān yánzhòng yánwù.

Sương mù dày khiến chuyến bay bị trễ nghiêm trọng.

Cách viết

延
误

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 延误航班 — lỡ chuyến bay
  • 延误病情 — làm lỡ bệnh tình
  • 延误工期 — chậm tiến độ thi công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK