Từ điển HSK / 眼红
眼红
Hán Việt: nhãn hồngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ganh tị, đỏ mắt thèm muốn, ganh ghét
Tốc độ
Ví dụ
看到别人升职,他心里有些眼红。
kàndào biérén shēngzhí, tā xīnlǐ yǒuxiē yǎnhóng.
Thấy người khác được thăng chức, trong lòng anh ta có chút ganh tị.
Cách viết
眼
红
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫人眼红 — khiến người ta ganh tị
- 眼红别人 — ganh ghét người khác
- 见钱眼红 — thấy tiền nổi lòng tham
Từ cùng chữ
眼 nhãnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.