Từ điển HSK / 新加坡
新加坡
XīnjiāpōHán Việt: tân gia phadanh từ
Singapore
Ví dụ
新加坡是一个很干净的国家。
Xīnjiāpō shì yí gè hěn gānjìng de guójiā.
Singapore là một đất nước rất sạch sẽ.
Cách viết
新
加
坡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去新加坡 — đi Singapore
- 新加坡人 — người Singapore
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.