Từ điển HSK / 兴致

兴致

Hán Việt: hưng trídanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hứng thú; hào hứng; nhã hứng

Tốc độ

Ví dụ

大家兴致勃勃地讨论着周末的旅行计划。

dàjiā xìngzhì bóbó de tǎolùn zhe zhōumò de lǚxíng jìhuà.

Mọi người hào hứng bàn về kế hoạch du lịch cuối tuần.

Cách viết

兴
致

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 兴致勃勃 — hứng thú dạt dào
  • 毫无兴致 — chẳng chút hứng thú
  • 兴致很高 — rất hào hứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK