Từ điển HSK / 先例
先例
Hán Việt: tiên lệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tiền lệ
Tốc độ
Ví dụ
这项判决开创了一个新的先例。
zhè xiàng pànjué kāichuàng le yí gè xīn de xiānlì.
Phán quyết này đã tạo ra một tiền lệ mới.
Cách viết
先
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开创先例 — tạo tiền lệ
- 史无先例 — chưa từng có tiền lệ
- 援引先例 — viện dẫn tiền lệ
Từ cùng chữ
先 tiênCả họ 16 từ →
- 先生xiānshengngài; ông (cách gọi tôn trọng nam giới)
- 首先shǒuxiāntrước hết; đầu tiên; điều đầu tiên; người đầu tiên
- 领先lǐngxiāndẫn đầu, dẫn trước
- 事先shìxiāntrước; từ trước
- 先后xiānhòutrước sau, thứ tự trước sau; lần lượt, trước sau (làm gì)
- 先进xiānjìntiên tiến, hiện đại, đi đầu; người (đơn vị) tiên tiến, gương điển hình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.