Từ điển HSK / 文物
文物
Hán Việt: ✓ văn vậtdanh từHSK 3.0 cấp 6
văn vật; di vật văn hóa; cổ vật
Tốc độ
Ví dụ
这座博物馆收藏了大量珍贵文物。
zhè zuò bówùguǎn shōucáng le dàliàng zhēnguì wénwù.
Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều cổ vật quý giá.
Cách viết
文
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 珍贵文物 — cổ vật quý giá
- 保护文物 — bảo vệ di vật văn hóa
- 出土文物 — cổ vật khai quật
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.