Từ điển HSK / 文物

文物

Hán Việt: ✓ văn vậtdanh từHSK 3.0 cấp 6

văn vật; di vật văn hóa; cổ vật

Tốc độ

Ví dụ

这座博物馆收藏了大量珍贵文物。

zhè zuò bówùguǎn shōucáng le dàliàng zhēnguì wénwù.

Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều cổ vật quý giá.

Cách viết

文
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 珍贵文物 — cổ vật quý giá
  • 保护文物 — bảo vệ di vật văn hóa
  • 出土文物 — cổ vật khai quật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK