Từ điển HSK / 文明

文明

Hán Việt: văn minhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

nền văn minh; văn hóa; văn minh; lịch sự; có văn hóa

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nền văn minh; văn hóa

古埃及是世界四大文明之一。

gǔ āijí shì shìjiè sì dà wénmíng zhī yī.

Ai Cập cổ đại là một trong bốn nền văn minh lớn của thế giới.

văn minh; lịch sự; có văn hóa

我们要做文明的公民。

wǒmen yào zuò wénmíng de gōngmín.

Chúng ta phải làm những công dân văn minh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 古代文明văn minh cổ đại
  • 精神文明văn minh tinh thần
  • 文明礼貌văn minh lịch sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK