Từ điển HSK / 完好

完好

Hán Việt: hoàn hảotính từHSK 3.0 cấp 7-9

nguyên vẹn; lành lặn; tốt nguyên không hư hại

Tốc độ

Ví dụ

这批古董保存得完好无损。

zhè pī gǔdǒng bǎocún de wánhǎo wúsǔn.

Lô đồ cổ này được bảo quản nguyên vẹn không hư hại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 完好无损nguyên vẹn không hư
  • 保存完好bảo quản nguyên vẹn
  • 完好如初nguyên vẹn như mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK