Từ điển HSK / 团员

团员

Hán Việt: ✓ đoàn viêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đoàn viên (Đoàn Thanh niên); thành viên của một đoàn thể/đoàn đại biểu

Tốc độ

Ví dụ

他十五岁就成了一名共青团团员。

tā shíwǔ suì jiù chéng le yì míng gòngqīngtuán tuányuán.

Mới mười lăm tuổi anh ấy đã trở thành một đoàn viên Đoàn Thanh niên.

Cách viết

团
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 共青团团员 — đoàn viên Đoàn TN
  • 代表团团员 — thành viên đoàn đại biểu
  • 优秀团员 — đoàn viên ưu tú

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK