Từ điển HSK / 统治
统治
Hán Việt: ✓ thống trịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thống trị, cai trị (nắm quyền quản lý); chi phối, chế ngự
Tốc độ
Ví dụ
那个王朝统治了这片土地近三百年。
nàge wángcháo tǒngzhì le zhè piàn tǔdì jìn sānbǎi nián.
Vương triều đó đã cai trị vùng đất này gần ba trăm năm.
Cách viết
统
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 统治阶级 — giai cấp thống trị
- 统治国家 — cai trị đất nước
- 残酷统治 — thống trị tàn bạo
Từ cùng chữ
统 thống
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhìchính trị
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.