Từ điển HSK / 同感
同感
Hán Việt: đồng cảmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sự đồng cảm, cùng cảm nhận, cùng suy nghĩ
Tốc độ
Ví dụ
对于他的看法,我深有同感。
duìyú tā de kànfǎ, wǒ shēn yǒu tónggǎn.
Với quan điểm của anh ấy, tôi rất đồng cảm.
Cách viết
同
感
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深有同感 — rất đồng cảm
- 产生同感 — nảy sinh đồng cảm
- 引起同感 — gợi sự đồng cảm
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.