Từ điển HSK / 同感

同感

Hán Việt: đồng cảmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sự đồng cảm, cùng cảm nhận, cùng suy nghĩ

Tốc độ

Ví dụ

对于他的看法,我深有同感

duìyú tā de kànfǎ, wǒ shēn yǒu tónggǎn.

Với quan điểm của anh ấy, tôi rất đồng cảm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深有同感rất đồng cảm
  • 产生同感nảy sinh đồng cảm
  • 引起同感gợi sự đồng cảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK