Từ điển HSK / 提速

提速

Hán Việt: đề tốcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tăng tốc độ; đẩy nhanh tiến độ

Tốc độ

Ví dụ

铁路部门决定为客运列车提速。

tiělù bùmén juédìng wèi kèyùn lièchē tísù.

Ngành đường sắt quyết định tăng tốc cho tàu khách.

Cách viết

提
速

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 列车提速 — tàu tăng tốc
  • 经济提速 — kinh tế tăng tốc
  • 全面提速 — tăng tốc toàn diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK