Từ điển HSK / 提速
提速
Hán Việt: đề tốcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tăng tốc độ; đẩy nhanh tiến độ
Tốc độ
Ví dụ
铁路部门决定为客运列车提速。
tiělù bùmén juédìng wèi kèyùn lièchē tísù.
Ngành đường sắt quyết định tăng tốc cho tàu khách.
Cách viết
提
速
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 列车提速 — tàu tăng tốc
- 经济提速 — kinh tế tăng tốc
- 全面提速 — tăng tốc toàn diện
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.