Từ điển HSK / 条约

条约

Hán Việt: điều ướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hiệp ước, điều ước (thỏa thuận chính thức giữa các nước)

Tốc độ

Ví dụ

两国签署了和平友好条约

liǎng guó qiānshǔ le hépíng yǒuhǎo tiáoyuē.

Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình hữu nghị.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 签订条约ký kết hiệp ước
  • 和平条约hiệp ước hòa bình
  • 国际条约điều ước quốc tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK