Từ điển HSK / 条约
条约
Hán Việt: ✓ điều ướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hiệp ước, điều ước (thỏa thuận chính thức giữa các nước)
Tốc độ
Ví dụ
两国签署了和平友好条约。
liǎng guó qiānshǔ le hépíng yǒuhǎo tiáoyuē.
Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình hữu nghị.
Cách viết
条
约
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 签订条约 — ký kết hiệp ước
- 和平条约 — hiệp ước hòa bình
- 国际条约 — điều ước quốc tế
Từ cùng chữ
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.