Từ điển HSK / 条例

条例

Hán Việt: ✓ điều lệdanh từHSK 7–9

điều lệ, quy định (văn bản pháp quy phân điều)

Ví dụ

公司制定了新的管理条例。

gōngsī zhìdìng le xīn de guǎnlǐ tiáolì.

Công ty đã ban hành điều lệ quản lý mới.

Cách viết

条
例

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 管理条例 — điều lệ quản lý
  • 实施条例 — điều lệ thi hành
  • 交通条例 — quy định giao thông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK