Từ điển HSK / 条例
条例
Hán Việt: ✓ điều lệdanh từHSK 7–9
điều lệ, quy định (văn bản pháp quy phân điều)
Ví dụ
公司制定了新的管理条例。
gōngsī zhìdìng le xīn de guǎnlǐ tiáolì.
Công ty đã ban hành điều lệ quản lý mới.
Cách viết
条
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 管理条例 — điều lệ quản lý
- 实施条例 — điều lệ thi hành
- 交通条例 — quy định giao thông
Từ cùng chữ
条 điềuCả họ 17 từ →
- 面条儿miàntiáordiện điều nhimì sợi
- 条件tiáojiàn✓ điều kiệnđiều kiện
- 油条yóutiáodu điềuquẩy (món bột chiên)
- 教条jiàotiáo✓ giáo điềugiáo điều; tín điều; nguyên tắc cứng nhắc buộc phải theo; giáo điều; cứng nhắc, rập khuôn, không xét thực tế
- 借条jiètiáotá điềugiấy vay nợ, giấy biên nhận nợ
- 苗条miáotiaomiêu điềumảnh mai; thon thả (dáng người, thường nói về nữ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.