Từ điển HSK / 调节
调节
Hán Việt: ✓ điều tiếtđộng từHSK 3.0 cấp 6
điều tiết, điều chỉnh (cho phù hợp)
Tốc độ
Ví dụ
空调可以调节室内温度。
kōngtiáo kěyǐ tiáojié shìnèi wēndù.
Điều hòa có thể điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.
Cách viết
调
节
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 调节气氛 — điều tiết bầu không khí
- 调节温度 — điều chỉnh nhiệt độ
- 自我调节 — tự điều tiết
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.