Từ điển HSK / 收看

收看

Hán Việt: thu khánđộng từHSK 3.0 cấp 5

xem (đài, chương trình)

Tốc độ

Ví dụ

很多人按时收看这个新闻节目。

hěn duō rén ànshí shōukàn zhè ge xīnwén jiémù.

Rất nhiều người xem chương trình tin tức này đúng giờ.

Cách viết

收
看

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收看电视 — xem tivi
  • 收看节目 — xem chương trình
  • 准时收看 — xem đúng giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK