Từ điển HSK / 实事求是
实事求是
Hán Việt: ✓ thực sự cầu thịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thực sự cầu thị; làm việc dựa trên thực tế, tôn trọng sự thật khách quan, không chủ quan suy diễn
Tốc độ
Ví dụ
处理问题一定要实事求是。
chǔlǐ wèntí yídìng yào shíshì-qiúshì.
Xử lý vấn đề nhất định phải tôn trọng sự thật khách quan.
Cách viết
实
事
求
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实事求是地分析 — phân tích khách quan
- 坚持实事求是 — kiên trì thực sự cầu thị
- 实事求是的态度 — thái độ tôn trọng sự thật
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.