Từ điển HSK / 是非

是非

Hán Việt: thị phidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đúng và sai, phải và trái; thị phi, chuyện điều tiếng, chuyện rắc rối do lời ăn tiếng nói

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đúng và sai, phải và trái

我们要明辨是非,坚持正义。

wǒmen yào míngbiàn shìfēi, jiānchí zhèngyì.

Chúng ta phải phân rõ đúng sai, kiên trì lẽ phải.

thị phi, chuyện điều tiếng, chuyện rắc rối do lời ăn tiếng nói

她从不在背后搬弄是非

tā cóngbù zài bèihòu bānnòng shìfēi.

Cô ấy không bao giờ đơm đặt thị phi sau lưng người khác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 明辨是非phân rõ đúng sai
  • 搬弄是非đơm đặt thị phi
  • 是非分明rạch ròi phải trái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK