Từ điển HSK / 是非
是非
Hán Việt: ✓ thị phidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đúng và sai, phải và trái; thị phi, chuyện điều tiếng, chuyện rắc rối do lời ăn tiếng nói
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
đúng và sai, phải và trái
我们要明辨是非,坚持正义。
wǒmen yào míngbiàn shìfēi, jiānchí zhèngyì.
Chúng ta phải phân rõ đúng sai, kiên trì lẽ phải.
thị phi, chuyện điều tiếng, chuyện rắc rối do lời ăn tiếng nói
她从不在背后搬弄是非。
tā cóngbù zài bèihòu bānnòng shìfēi.
Cô ấy không bao giờ đơm đặt thị phi sau lưng người khác.
Cách viết
是
非
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 明辨是非 — phân rõ đúng sai
- 搬弄是非 — đơm đặt thị phi
- 是非分明 — rạch ròi phải trái
Từ cùng chữ
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.