Từ điển HSK / 三文鱼

三文鱼

sānwényú

Hán Việt: tam văn ngưdanh từ

cá hồi

Ví dụ

三文鱼可以生吃。

Sānwényú kěyǐ shēng chī.

Cá hồi có thể ăn sống.

Cách viết

三
文
鱼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃三文鱼 — ăn cá hồi
  • 三文鱼刺身 — sashimi cá hồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK