Từ điển HSK / 如意
如意
Hán Việt: như ýđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
vừa ý, hợp ý, được như mong muốn; chiếc như ý (vật trang trí truyền thống tượng trưng cát tường)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
vừa ý, hợp ý, được như mong muốn
祝你在新的一年里事事如意。
zhù nǐ zài xīn de yì nián lǐ shìshì rúyì.
Chúc bạn năm mới mọi việc đều như ý.
名
chiếc như ý (vật trang trí truyền thống tượng trưng cát tường)
桌上摆着一柄雕工精美的玉如意。
zhuō shàng bǎizhe yì bǐng diāogōng jīngměi de yù rúyì.
Trên bàn bày một chiếc như ý bằng ngọc chạm khắc tinh xảo.
Cách viết
如
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 称心如意 — vừa lòng vừa ý
- 事事如意 — mọi việc như ý
- 玉如意 — như ý bằng ngọc
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.