Từ điển HSK / 情愿

情愿

Hán Việt: ✓ tình nguyệnđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

tình nguyện, cam tâm, bằng lòng; thà (rằng)…; thà… còn hơn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tình nguyện, cam tâm, bằng lòng

他情愿放弃高薪,也要追求自己的理想。

tā qíngyuàn fàngqì gāoxīn, yě yào zhuīqiú zìjǐ de lǐxiǎng.

Anh ấy cam tâm từ bỏ mức lương cao để theo đuổi lý tưởng của mình.

副

thà (rằng)…; thà… còn hơn

我情愿自己吃亏,也不愿骗人。

wǒ qíngyuàn zìjǐ chīkuī, yě bú yuàn piàn rén.

Tôi thà mình chịu thiệt chứ không muốn lừa người.

Cách viết

情
愿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心甘情愿 — cam tâm tình nguyện
  • 两相情愿 — đôi bên đồng lòng
  • 情愿如此 — cam lòng như vậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK